Nepal · Ẩm thực
Dal bhat và ăn chay ở Nepal: súp đậu, cơm, món phụ và thức ăn trong lễ hội

Dal bhat là gì
Dal bhat là bữa ăn hằng ngày tiêu biểu của Nepal, xoay quanh dal (súp đậu), bhat (cơm) và tarkari (rau nấu cà ri). Cục Du lịch Nepal (NTB) mô tả đây là bữa ăn gồm dal, cơm, rau và achar (đồ muối hoặc nước chấm), dùng kèm sữa chua hoặc bơ sữa (buttermilk). Loại đậu dùng cho dal được cho là thay đổi theo mùa: đen, đỏ, vàng, xanh hoặc trộn. Mỗi món được nêm bằng gia vị hoặc rau thơm riêng.
Trang giới thiệu văn hóa của NTB cũng nói rằng dal, bhat và tarkari, thường kèm achar, là bữa ăn thường ngày. Các món được bày cùng nhau trên một đĩa hoặc khay là hình thức cơ bản của bữa cơm Nepal.
Dal bhat không phải lúc nào cũng chay
Điểm quan trọng là dal bhat không mặc nhiên là một suất ăn chay. Trong phần mô tả của NTB, cà ri gà hoặc cà ri thịt cừu được nêu là một phần của suất chuẩn, đi sau phần rau. Đồng thời, trang văn hóa của NTB cho biết cà ri thịt rất được ưa chuộng nhưng thường để dành cho những dịp đặc biệt. Vì vậy, có thịt đi kèm hay không còn tùy gia đình, quán ăn và hoàn cảnh.
Trang du lịch VegNews cho biết dù nhiều người Nepal ăn thịt, khái niệm ăn chay vẫn quen thuộc, do người Hindu chiếm đa số và do ảnh hưởng từ Ấn Độ và Tây Tạng. Về tôn giáo, kết quả điều tra dân số năm 2021 do Cục Thống kê Quốc gia công bố được báo chí đưa tin là khoảng 81,19% theo Hindu giáo, khoảng 8% theo Phật giáo, 5,09% theo Hồi giáo, 3,17% theo đạo Kirat và 1,76% theo Cơ Đốc giáo. Vì thói quen ăn uống khác nhau theo tôn giáo, dân tộc và vùng miền, không thể nói gộp rằng người Nepal “ăn chay” hay “ăn thịt”.

Lưu ý về sản phẩm từ sữa
Những món được xem là chay ở Nepal có thể chứa sữa. Sữa chua hoặc bơ sữa ăn kèm dal bhat, như phần mô tả của NTB cho thấy, là một phần của bữa ăn. VegNews cho rằng dal bhat thường không có thành phần động vật, nhưng cũng nhắc rằng ghee (bơ sữa tinh luyện), sữa đông (một dạng sữa chua) và sữa được dùng khi nấu nướng. Trà có thể có sữa hoặc bơ và nhiều đường, nên bài này gợi ý nếu muốn tránh sữa thì gọi trà đen.
Món nào dùng ghee, dùng bao nhiêu thì khác nhau tùy nơi và tùy gia đình, và không có thống kê hay tiêu chuẩn chính thức. Bài viết không đánh giá việc dùng sữa là tốt hay xấu mà chỉ sắp xếp thông tin để bạn tự đối chiếu với tiêu chuẩn của mình. Nếu muốn bữa ăn không có sữa, hãy nhớ rằng khái niệm “chay” của người địa phương có thể không trùng với khái niệm của bạn.
Lễ hội và thức ăn trong đời sống Hindu giáo và Phật giáo
NTB giải thích rằng Nepal có lễ hội quanh năm và thức ăn giữ vai trò quan trọng trong đó. Cục cũng cho biết người Hindu và người theo Phật giáo đã chung sống qua nhiều thế kỷ, và Đức Phật được cả hai cộng đồng tôn kính rộng rãi.
- Dashain: theo NTB, là lễ hội Hindu dài nhất ở Nepal, kéo dài khoảng hai tuần. Việc cầu nguyện nữ thần Durga là trung tâm, và các thành viên gia đình được người lớn tuổi chấm tika, một dấu chu sa đỏ trộn với sữa chua và gạo. NTB cho biết vào ngày Nawami, nhiều động vật được hiến tế chính thức tại Hanuman Dhoka, và lễ hội có nhiều bữa tiệc lớn.
- Tihar: lễ hội ánh sáng kéo dài năm ngày. Có những ngày tôn kính quạ, chó, bò và bò cày, lễ thờ nữ thần Laxmi, nghi lễ anh chị em Bhai Tika và bữa tiệc kết thúc. NTB cũng lưu ý rằng giết bò là bất hợp pháp ở Nepal, và sự tôn kính bò thể hiện ahimsa (bất bạo động), một giá trị chung của Hindu giáo, Phật giáo và Kỳ Na giáo.
- Teej: lễ hội của phụ nữ Hindu. Báo The Kathmandu Post cho biết ngày hôm trước có bữa tiệc gọi là dar, đến ngày lễ thì phụ nữ nhịn ăn và cầu nguyện thần Shiva.
- Buddha Jayanti: ngày rằm tháng Tư hoặc tháng Năm dương lịch, kỷ niệm sự đản sinh, giác ngộ và nhập diệt của Đức Phật. Nhiều tín đồ đến Lumbini, nơi Đức Phật đản sinh, và thắp đèn bơ. Trang của NTB không nói gì về thức ăn, nên bài viết này không khẳng định quy định ăn uống nào cho ngày này.
Ẩm thực của người Newar (cộng đồng dân tộc ở thung lũng Kathmandu) cho thêm ví dụ về món lễ hội. Vào Yomari Punhi (NTB ghi là ngày 4 tháng 12), người ta làm yomari, bánh hấp có vỏ bột gạo mới thu hoạch, nhân chaku (mật mía) hoặc khuwa (sữa đặc) với mè, rồi cầu nguyện nữ thần Annapurna, vị thần của mùa màng và thức ăn. Kwati, món ăn quanh dịp Janai Purnima, là súp nấu từ chín loại đậu nảy mầm; theo dân gian, món này giúp phòng bệnh theo mùa và côn trùng. Đó là lời truyền miệng, không phải bằng chứng về tác dụng dinh dưỡng hay sức khỏe.

Lưu ý thực tế cho du khách
- Dù thực đơn ghi “veg”, hãy hỏi xem có dùng ghee, paneer (phô mai), sữa chua hay sữa không. Điều này cũng áp dụng cho bữa ăn ở nhà trọ, quán dọc đường trekking và chợ.
- Khi gọi dal bhat, hãy nói rõ có muốn cà ri thịt hay không, và có muốn sữa chua hay bơ sữa không.
- Theo NTB, momo có nhiều loại nhân như gà, cừu, trâu, paneer, phô mai hoặc rau, nên hãy chỉ rõ nhân.
- Trà thường có sữa; nếu muốn tránh sữa, hãy gọi trà đen (VegNews).
- Ở đền chùa, bạn có thể được yêu cầu cởi giày, và một số đền không cho người không theo Hindu giáo vào. NTB cũng cho biết tay phải được xem là sạch và dùng để ăn, đưa và nhận.
Đây chỉ là hướng dẫn chung dựa trên thông tin đã công bố. Món ăn thực tế khác nhau tùy quán, gia đình và vùng, nên khi chưa chắc hãy hỏi ngay tại chỗ. Cũng không nên đặt thói quen ăn uống của Nepal vào cùng khung với thuần chay (veganism) hiện đại; chúng được hình thành trong đời sống tôn giáo và sinh hoạt của từng nơi.
Ảnh đầu bài: Bữa ăn Nepal gồm cơm, súp đậu và các món rau ăn kèm trên một đĩa. Ảnh: Subhashish Panigrahi / CC BY-SA 4.0 / Wikimedia Commons
Nguồn
- Food and Culinary (Cục Du lịch Nepal)
- Culture of Nepal (Cục Du lịch Nepal)
- Tihar (Cục Du lịch Nepal)
- Dashain (Cục Du lịch Nepal)
- Buddha Jayanti (Cục Du lịch Nepal)
- Yomari Punhi (Cục Du lịch Nepal)
- A Vegan Guide to Nepal (VegNews)
- Teej festival being observed across the country (The Kathmandu Post)
- National population census religion (Onlinekhabar English)
- Tale of Kwati Purnima (Ask Me About Nepal)
